ngôn ngổn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đông đúc, nhiều đến mức lộn xộn: "ngôn ngổn" dùng để miêu tả một nơi nào đó có rất nhiều người hoặc vật, tạo cảm giác chật chội, ồn ào và thiếu trật tự.
- Chật ních, chen chúc: Chỉ trạng thái đông nghịt, chen lấn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chợ hoa ngày Tết ngôn ngổn những người. (Chợ hoa ngày Tết đông đúc, chen chúc người.)
- Lối vào hội chợ ngôn ngổn những gian hàng. (Lối vào hội chợ chật ních những gian hàng.)
- Sân trường ngôn ngổn học sinh trong giờ ra chơi. (Sân trường đông nghịt học sinh trong giờ ra chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngôn ngổn" thường được dùng trong văn nói hoặc văn miêu tả để nhấn mạnh sự đông đúc một cách hỗn độn, không có tổ chức. Từ này mang sắc thái biểu cảm mạnh hơn so với các từ chỉ số lượng nhiều thông thường.
- Con đường nhỏ trở nên ngôn ngổn sau khi có tin đồn. (Con đường nhỏ trở nên chật cứng, hỗn loạn người sau khi có tin đồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngổn ngang (tính từ): Chất đống lộn xộn, không ngay ngắn (thường dùng cho đồ vật).
- Sách vở ngổn ngang trên bàn. (Sách vở chất đống lộn xộn trên bàn.)
- Chen chúc (động từ): Cố len vào chỗ chật hẹp trong đám đông.
- Mọi người chen chúc nhau để mua vé. (Mọi người len vào nhau để mua vé.)
Từ đồng nghĩa
- Đông đúc: Có nhiều người tập trung ở một nơi.
- Chật ních: Đông đến mức không còn chỗ trống.
- Nghẹt thở: Rất đông, tạo cảm giác ngột ngạt (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Thưa thớt: Ít, phân bố rải rác.
- Vắng vẻ: Có rất ít người, yên tĩnh.
- Thoáng đãng: Rộng rãi, ít vật cản.
Lưu ý sử dụng
- "Ngôn ngổn" là một từ địa phương, chủ yếu được sử dụng trong phương ngữ miền Bắc Việt Nam, đặc biệt là ở khu vực quanh Hà Nội.
- Từ này ít phổ biến trong văn viết chính thống hoặc trang trọng. Trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, nên dùng các từ đồng nghĩa như "đông đúc", "chật cứng".
- Đông lắm: Chợ ngôn ngổn những người.